mấu chốt

  1. fondamental; crucial
    • Vấn đề mấu chốt
      question fondamentale;
    • Điểm mấu chốt
      point crucial
    • mấu chốt của vấn đề
      noeud de la question; (thân mật) le hic
mấu chốt
Mấu chốt của vấn đề là phải lắng nghe cẩn thận.